Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kế Hoạch Khôi Phục Mô Hình – Advanced Level

Rollback
(n) việc phục hồi dữ liệu hoặc hệ thống về trạng thái trước đó
Production
(n) môi trường sản xuất, nơi triển khai hệ thống hoặc mô hình hoạt động thực tế
Automated
(adj) tự động hóa
Monitoring
(n) việc giám sát, theo dõi hệ thống hoặc dữ liệu
Drills
(n) các bài tập thực hành, kịch bản kiểm tra hệ thống hoặc quy trình

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Rollback
Production
Automated
Monitoring
Drills
(n) các bài tập thực hành, kịch bản kiểm tra hệ thống hoặc quy trình
(n) việc giám sát, theo dõi hệ thống hoặc dữ liệu
(adj) tự động hóa
(n) việc phục hồi dữ liệu hoặc hệ thống về trạng thái trước đó
(n) môi trường sản xuất, nơi triển khai hệ thống hoặc mô hình hoạt động thực tế

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Rollback” mean?
4. What does “Production” mean?
5. What does “Automated” mean?
6. What does “Monitoring” mean?
7. What does “Drills” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: