Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Cập Nhật CRM Sau Đàm Phán Giá – Advanced Level
Từ Vựng: Procurement: (n) sự mua sắm, sự thu mua Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Reminder: (n) lời nhắc, thông báo nhắc nhở Negotiation: (n) sự đàm phán, thương lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Thảo Luận Về Báo Cáo Tiến Độ Giữa Kỳ Của Khoản Tài Trợ – Advanced Level
Từ Vựng: Deviation: (n) sự sai lệch Timeline: (n) dòng thời gian Justification: (n) sự biện minh, lý do chính đáng Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ Analysis: (n) sự phân tích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Rà Soát Ứng Dụng Và Plugin Bên Thứ Ba – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Xử Lý Công Hàm Ngoại Giao Về Kế Thừa Quốc Gia – Advanced Level
Từ Vựng: Succession: (n) sự kế vị, sự thừa kế Bilateral: (a) song phương Treaty: (n) hiệp ước, điều ước Correspondence: (n) thư từ, trao đổi thư tín Escalate: (v) leo thang (xung đột, căng thẳng) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Cổng Hạ Tầng Tự Phục Vụ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chiến Lược Giữ Chân Nhân Viên Quốc Gia – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Sàng Lọc Nguy Cơ Viêm Nội Tâm Mạc Nhiễm Khuẩn Trước Nhổ Răng – Easy Level
Từ Vựng: Extraction: (n) nhổ răng Infective: (adj) có khả năng gây nhiễm trùng Endocarditis: (n) viêm nội tâm mạc Screening: (n) sàng lọc Valve: (n) van (trong cơ thể) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Thông Tin Chi Tiết Dữ Liệu Cho Kế Hoạch Chiến Lược – Advanced Level
Từ Vựng: Insights: (n) những hiểu biết sâu sắc Recommend: (v) đề xuất Proposal: (n) đề xuất Vendors: (n) nhà cung cấp Satisfaction: (n) sự hài lòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Quy Trình Chuỗi Giám Sát Bằng Chứng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Phân Tích Giảm Chi Phí Hải Quan – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz