Từ Vựng:
Succession: (n) sự kế vị, sự thừa kế
Bilateral: (a) song phương
Treaty: (n) hiệp ước, điều ước
Correspondence: (n) thư từ, trao đổi thư tín
Escalate: (v) leo thang (xung đột, căng thẳng)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Succession: (n) sự kế vị, sự thừa kế
Bilateral: (a) song phương
Treaty: (n) hiệp ước, điều ước
Correspondence: (n) thư từ, trao đổi thư tín
Escalate: (v) leo thang (xung đột, căng thẳng)
Luyện tập thêm về bài học này: