Từ Vựng:
Deviation: (n) sự sai lệch
Timeline: (n) dòng thời gian
Justification: (n) sự biện minh, lý do chính đáng
Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ
Analysis: (n) sự phân tích
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deviation: (n) sự sai lệch
Timeline: (n) dòng thời gian
Justification: (n) sự biện minh, lý do chính đáng
Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ
Analysis: (n) sự phân tích
Luyện tập thêm về bài học này: