Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Return Authorisation Process – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Bảo Trì Sơ Đồ Mạng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Rights Issue Proposal to a Stressed Company – Medium Level
Từ Vựng: Financial: (adj) thuộc tài chính Stress: (n) áp lực Rights issue: (n) phát hành quyền mua cổ phiếu Debt: (n) nợ Shareholders: (n) cổ đông Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Balancing Interpretation and Advice in Community Work – Advanced Level
Từ Vựng: Boundary: (n) ranh giới Interpret: (v) phiên dịch Neutrality: (n) tính trung lập Empower: (v) trao quyền Clarify: (v) làm rõ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thuyết Trình Đánh Giá An Toàn Tâm Lý – Easy Level
Từ Vựng: Candour: (n) sự thẳng thắn Assessment: (n) sự đánh giá Inhibited: (adj) bị ức chế Feedback: (n) phản hồi Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Lộ Trình Bền Vững Cho Tập Đoàn Khách Sạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Lộ Trình Bền Vững Cho Tập Đoàn Khách Sạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Thiết Kế API Multiplayer – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Yêu Cầu Từ Báo Chí Về Nguồn Cung Của Nhà Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Enquiry: (n) yêu cầu thông tin Sourcing: (n) việc tìm nguồn cung ứng Supplier: (n) nhà cung cấp Certificate: (n) giấy chứng nhận Sustainability: (n) tính bền vững Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Mua Hoặc Bán Cổ Phiếu – Easy Level
Từ Vựng: Buy: (v) mua Sell: (v) bán Market: (n) thị trường Stocks: (n) cổ phiếu Earnings: (n) lợi nhuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz