Từ Vựng:
Candour: (n) sự thẳng thắn
Assessment: (n) sự đánh giá
Inhibited: (adj) bị ức chế
Feedback: (n) phản hồi
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Candour: (n) sự thẳng thắn
Assessment: (n) sự đánh giá
Inhibited: (adj) bị ức chế
Feedback: (n) phản hồi
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này: