Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Thông Báo Rò Rỉ Dữ Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Thảo Luận Về Mối Lo Thiết Kế Với Khách Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Brand: (n) thương hiệu Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Modern: (adj) hiện đại Traditional: (adj) truyền thống Simplify: (v) đơn giản hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Xem Xét Đề Cương Nội Dung – Easy Level
Từ Vựng: Outline: (n) dàn ý, phác thảo Module: (n) mô-đun, đơn vị học phần Review: (v) xem xét lại, đánh giá; (n) sự đánh giá, bài đánh giá Feedback: (n) phản hồi Section: (n) phần, mục, đoạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Lời Khuyên Quy Hoạch Về Thay Đổi Mục Đích Sử Dụng Từ Bán Lẻ Sang Nhà Ở – Advanced Level
Từ Vựng: Planning permission: (n) giấy phép quy hoạch Change of use: (n) thay đổi mục đích sử dụng Zoning: (n) phân vùng Permitted development: (n) phát triển được phép Impact report: (n) báo cáo tác động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Quy Trình Điều Tra Tố Cáo – Advanced Level
Từ Vựng: Whistleblowing: (n) việc tố giác vi phạm Inquiry: (n) cuộc điều tra, sự thẩm vấn Policy: (n) chính sách Confidential: (adj) bảo mật, bí mật Disciplinary: (adj) thuộc về kỷ luật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Một Nghi Lễ Truyền Thống Trong Tour – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Giải Thích Một Nghi Lễ Truyền Thống Trong Tour – Medium Level
Từ Vựng: Ceremony: (n) nghi lễ Ancestor: (n) tổ tiên Elder: (n) người lớn tuổi, trưởng lão Symbol: (n) biểu tượng Celebrate: (v) tổ chức, kỷ niệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Kiểm Tra Bảng Dữ Liệu Trạng Thái Khung Dệt – Easy Level
Từ Vựng: Reed: (n) lược dệt Warp: (n) sợi dọc; (v) dệt sợi dọc Count: (n) số sợi trên đơn vị chiều dài (độ đếm sợi) Fabric: (n) vải Data sheet: (n) bảng dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thay Đổi Thuế Trong Ngân Sách Mùa Thu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Nền Tảng Nhà Phát Triển Nội Bộ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz