Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Thảo Luận Giới Hạn Kích Thước File Cho Quảng Cáo Banner Có Animation – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Phỏng Vấn Trưởng Quầy Bar Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Leadership: (n) khả năng lãnh đạo Mixology: (n) nghệ thuật pha chế đồ uống Role-play: (n) đóng vai Competency: (n) năng lực Problem-solving: (n) giải quyết vấn đề Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Phổ Biến Và Xác Nhận Ngồi Hàng Cửa Thoát Hiểm – Advanced Level
Từ Vựng: Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Exit: (n) lối thoát; (v) rời khỏi Disability: (n) khuyết tật, tật nguyền Confirm: (v) xác nhận Assist: (v) hỗ trợ, giúp đỡ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Phân Tích Nghĩa Vụ Nợ Thuê Theo IFRS 16 – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Định Vị Thương Mại Của Phim – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thảo Luận Yêu Cầu An Toàn và Sức Khỏe Nghề Nghiệp ISO 45001 – Advanced Level
Từ Vựng: Hazard: (n) nguy hiểm Compliance: (n) sự tuân thủ Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Đánh Giá Nhóm Sau Sự Cố Suýt Dán Nhầm Nhãn Dị Ứng – Advanced Level
Từ Vựng: Allergen: (n) chất gây dị ứng Near-miss: (n) sự cố suýt xảy ra (trong an toàn thực phẩm) Label: (n) nhãn mác Ingredients: (n) thành phần nguyên liệu Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Gián Đoạn Chuỗi Cung Ứng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Phê Duyệt Nghiệm Thu UAT – Advanced Level
Từ Vựng: Uat: (n) kiểm thử chấp nhận người dùng Sign off: (v) phê duyệt, đồng ý Release: (v) phát hành; (n) phiên bản phát hành Stakeholders: (n) các bên liên quan Support team: (n) nhóm hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Các Thực Hành Môi Trường Tại Sự Kiện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz