Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Sự Kiện Cùng Đội Ngũ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thử Nghiệm Điện Trở Cách Điện Của Cáp Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nghĩa Vụ Chăm Sóc Đối Với Bên Thứ Ba Trong Thiết Kế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Theo Dõi Sau Khi Giao File – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Báo Cáo An Ninh Sau Sự Cố Hành Khách Đe Dọa – Advanced Level
Từ Vựng: Restrain: (v) kiềm chế, hạn chế Protocol: (n) quy trình, nghi thức Witness: (v) chứng kiến; (n) nhân chứng Threatening: (adj) đe dọa Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu; (n) sự bình tĩnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Phản Hồi Một Khiếu Nại Trong Kế Toán – Medium Level
Từ Vựng: Complaint: (n) khiếu nại Invoice: (n) hóa đơn Polite: (adj) lịch sự Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đưa Nhóm Customer Success Vào Sớm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Buổi Workshop Về Thiết Kế Nghiên Cứu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Cách Theo Dõi Đường Huyết Tại Nhà – Advanced Level
Từ Vựng: Lancet: (n) kim lấy máu Meter: (n) máy đo Test strip: (n) que thử Prick: (v) chích, châm Accurate: (adj) chính xác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trao Đổi Về Tình Hình Chính Trị Tại Quốc Gia Đối Tác Chiến Lược – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz