Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Đề Xuất Hạ Tầng Sạc Xe Điện – Medium Level
Từ Vựng: Charger: (n) bộ sạc Installation: (n) sự lắp đặt Power supply: (n) nguồn điện Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Expand: (v) mở rộng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Lời Khuyên về Bằng Chứng cho Yêu Cầu Mất Mát và Chi Phí – Medium Level
Từ Vựng: Claim: (n) yêu cầu bồi thường; (v) yêu cầu Evidence: (n) bằng chứng Contracts: (n) hợp đồng Receipts: (n) biên nhận Correspondence: (n) thư từ, trao đổi thư từ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Tính Toán Thời Gian Nghỉ Ngơi Trước Khi Được Gọi Trực – Medium Level
Từ Vựng: Rest period: (n) thời gian nghỉ ngơi Standby: (n) trạng thái sẵn sàng; (adj) sẵn sàng chờ lệnh Callout: (n) lời gọi ra; (v) gọi ra Recalculate: (v) tính toán lại Priority: (n) ưu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phát Triển Chuyên Môn Liên Tục Tại Hội Nghị Nông Học Quốc Gia – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Trình Bày Và Bảo Vệ Nghiên Cứu Tại Một Hội Nghị – Easy Level
Từ Vựng: Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Soil: (n) đất Method: (n) phương pháp Measure: (v) đo lường; (n) phép đo Repeat: (v) lặp lại; (n) sự lặp lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Khoảng Trống Danh Mục Sản Phẩm Cho Kênh Trực Tuyến – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Lệnh Không Hồi Sức – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Cho Content Writer Về Bài Blog – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kết Quả Khảo Sát Về Chuỗi Công Cụ DevOps – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Hướng Dẫn Chăm Sóc Sau Nhổ Răng – Easy Level
Từ Vựng: Clot: (n) cục máu đông Soft: (adj) mềm Infection: (n) nhiễm trùng Swelling: (n) sưng tấy Medicine: (n) thuốc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz