Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Đánh giá một người bán để mở rộng trên sàn thương mại điện tử – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thúc Đẩy Sàng Lọc Ung Thư Ruột tại Sự Kiện Cộng Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Học Máy cho Phân Loại Vật Lý Hạt – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Tiết Kiệm Năng Lượng để Quản Lý Mệt Mỏi trong Bệnh Đa Xơ Cứng – Medium Level
Từ Vựng: Fatigue: (n) mệt mỏi Conservation: (n) bảo tồn, giữ gìn Techniques: (n) kỹ thuật Rest: (n) sự nghỉ ngơi; (v) nghỉ ngơi Tools: (n) dụng cụ, công cụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Gia Hạn Không Tốn Phí – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo về Thu Thập Dữ Liệu Điện Tử và Xác Minh Dữ Liệu Nguồn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chương Trình Cải Thiện Hiệu Quả Năng Lượng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Đánh Giá Phễu Kinh Doanh và Marketing – Medium Level
Từ Vựng: Lead: (n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt Conversion: (n) sự chuyển đổi (khách hàng) Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Creative Brief – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Điều Khoản Chấm Dứt Sớm Trong Hợp Đồng Thuê – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz