Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Thảo Luận Lịch Trình Triển Khai Với Nhà Cung Cấp Phần Mềm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Yêu Cầu Xác Nhận Cho Dự Án Cải Tạo Đất – Medium Level
Từ Vựng: Remediation: (n) sự khắc phục, sự xử lý ô nhiễm Validation: (n) sự xác nhận, sự kiểm chứng Regulator: (n) cơ quan quản lý, thiết bị điều chỉnh Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Corrective: (adj) mang tính sửa chữa, khắc phục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz…
-
Listening Quiz: Chọn Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Phù Hợp Cho Chất Lỏng Ăn Mòn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Kinh Tế Tuần Hoàn Trong Vật Liệu Xây Dựng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Xem Xét UV Mapping Trước Khi Texturing – Medium Level
Từ Vựng: Uv map: (n) bản đồ UV Stretching: (n) sự kéo giãn Seam: (n) đường nối Scale: (v) thay đổi kích thước; (n) tỷ lệ Overlap: (v) chồng lên nhau; (n) phần chồng lên nhau Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kết Quả Rà Soát Quy Trình Công Nợ Phải Trả – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Chẩn Đoán Ung Thư – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Đàm Phán Một Điều Ước Đa Phương – Easy Level
Từ Vựng: Treaty: (n) hiệp ước Negotiate: (v) đàm phán Flexible: (adj) linh hoạt Deadline: (n) hạn chót Common ground: (n) điểm chung Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chính Sách Tự Động Mở Rộng Quy Mô Cho Chi Phí Và Hiệu Suất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phối Hợp Thông Tin Cho Đánh Giá Nhu Cầu Nhanh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz