Từ Vựng:
Uv map: (n) bản đồ UV
Stretching: (n) sự kéo giãn
Seam: (n) đường nối
Scale: (v) thay đổi kích thước; (n) tỷ lệ
Overlap: (v) chồng lên nhau; (n) phần chồng lên nhau
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Uv map: (n) bản đồ UV
Stretching: (n) sự kéo giãn
Seam: (n) đường nối
Scale: (v) thay đổi kích thước; (n) tỷ lệ
Overlap: (v) chồng lên nhau; (n) phần chồng lên nhau
Luyện tập thêm về bài học này: