Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: FF&E Procurement Schedule Presentation – Easy Level
Từ Vựng: Schedule: (n) lịch trình Lead time: (n) thời gian chuẩn bị Delivery: (n) việc giao hàng Install: (v) lắp đặt Fixture: (n) thiết bị cố định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Cùng Nhau Tạo Giá Trị – Medium Level
Từ Vựng: Values: (n) giá trị Co-creation: (n) sự đồng sáng tạo Workshops: (n) các buổi hội thảo Feedback: (n) phản hồi Commitment: (n) cam kết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Giải Quyết Khiếu Nại Phòng Ồn Ào – Easy Level
Từ Vựng: Noisy: (adj) ồn ào Complaint: (n) lời phàn nàn Available: (adj) có sẵn, sẵn có Patient: (adj) kiên nhẫn; (n) khách hàng (trong bối cảnh dịch vụ) Quiet: (adj) yên tĩnh, yên lặng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đồ Vật Bị Thất Lạc Tìm Thấy Sau Chuyến Bay – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Các Lựa Chọn Tài Trợ Trái Phiếu Xanh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Việc Thay Thế Trưởng Bộ Phận Sáng Tạo – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Báo Cáo Quản Lý Sản Phẩm Có Trách Nhiệm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Sự Cố Đổ Tràn Trong Giờ Phục Vụ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích Quy Mô Thị Trường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Đóng Gói Và Dán Nhãn Cho Thị Trường Xuất Khẩu Mới – Medium Level
Từ Vựng: Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu Packing: (n) đóng gói Label: (n) nhãn Fragile: (adj) dễ vỡ Weight: (n) trọng lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz