Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Packing: (n) đóng gói
Label: (n) nhãn
Fragile: (adj) dễ vỡ
Weight: (n) trọng lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Packing: (n) đóng gói
Label: (n) nhãn
Fragile: (adj) dễ vỡ
Weight: (n) trọng lượng
Luyện tập thêm về bài học này: