Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Lời Khuyên Cho Mùa Vụ Đầu Tiên Của Một Nông Dân Mới – Easy Level
Từ Vựng: Plow: (n) cái cày; (v) cày đất Soil: (n) đất trồng Fertilizer: (n) phân bón Seed: (n) hạt giống; (v) gieo hạt Water: (v) tưới nước; (n) nước phục vụ cây trồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Trình Bày Phân Tích Sơ Bộ Tại Ủy Ban Chỉ Đạo – Advanced Level
Từ Vựng: Interim: (adj) tạm thời Adverse: (adj) bất lợi Efficacy: (n) hiệu quả Enrollment: (n) sự ghi danh Protocol: (n) giao thức; (n) quy trình nghiên cứu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Dự Án Chuyển Đổi Số – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Dùng Đánh Giá Sản Phẩm Và UGC Để Cải Thiện Quảng Cáo – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Công Cụ Tự Động Hóa Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Tư Vấn Về Áp Lực Cắn Sau Khi Đặt Implant – Medium Level
Từ Vựng: Implant: (n) cấy ghép Osseointegration: (n) sự tích hợp xương Occlusal: (adj) thuộc về mặt nhai Precaution: (n) biện pháp phòng ngừa Healing: (n) sự lành thương Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Kiểm Toán Thiên Vị Về Mô Hình Sàng Lọc Tuyển Dụng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Lộ Trình An Ninh Mạng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Đúng Thông Số Kỹ Thuật Cho Nền Tảng Video – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chia Sẻ Bài Học Design Sprint Với Team – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz