Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Sau Thay Đổi Mạng Nâng Cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Advice on Professional Accreditation for Conference Interpreters – Easy Level
Từ Vựng: Accreditation: (n) sự công nhận Interpreter: (n) phiên dịch viên Exam: (n) kỳ thi Mock: (adj) giả lập Fluent: (adj) lưu loát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Zoning an Open-Plan Living and Dining Space – Advanced Level
Từ Vựng: Zoning: (n) phân khu Open-plan: (adj) không gian mở Chandelier: (n) đèn chùm Sofa: (n) ghế sofa Divider: (n) vách ngăn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Giúp Đỡ Khách Bị Thương – Easy Level
Từ Vựng: Guest: (n) khách Bleeding: (n) chảy máu Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Calm: (adj) bình tĩnh First aid: (n) sơ cứu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Quản Lý Khủng Hoảng Mạng Xã Hội – Medium Level
Từ Vựng: Announcement: (n) thông báo Crisis: (n) khủng hoảng Apology: (n) lời xin lỗi Monitor: (v) giám sát; (n) màn hình Negative: (adj) tiêu cực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thông Báo Kiểm Tra Hộ Chiếu Và Giấy Tờ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Rà Soát Hiệu Suất Phân Khúc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thiết Kế Chương Trình Giám Sát Chất Lượng Nước – Easy Level
Từ Vựng: Monitoring: (n) sự giám sát Pollute: (v) làm ô nhiễm Sample: (n) mẫu vật; (v) lấy mẫu Downstream: (adv) hạ lưu Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Khởi Động Quan Hệ Đối Tác – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Hợp Nhất Mạng Lưới Nhà Phân Phối Sau Thâu Tóm – Medium Level
Từ Vựng: Acquire: (v) mua lại, thu được Distributor: (n) nhà phân phối Consolidate: (v) củng cố, hợp nhất Overlap: (v) chồng chéo; (n) sự chồng chéo Review: (v) xem xét lại, đánh giá; (n) sự xem xét, đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz