Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Sau Thay Đổi Mạng Nâng Cấp – Medium Level

Upgrade
(v) nâng cấp; (n) bản nâng cấp
Downtime
(n) thời gian ngừng hoạt động
Firewall
(n) tường lửa
Bug
(n) lỗi phần mềm
VPN
(n) mạng riêng ảo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Upgrade
Downtime
Firewall
Bug
VPN
(n) tường lửa
(v) nâng cấp; (n) bản nâng cấp
(n) thời gian ngừng hoạt động
(n) mạng riêng ảo
(n) lỗi phần mềm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Upgrade” mean?
4. What does “Downtime” mean?
5. What does “Firewall” mean?
6. What does “Bug” mean?
7. What does “VPN” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: