Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Trình Bày Trường Hợp Bệnh Nhân và Kế Hoạch Xuất Viện – Easy Level
Từ Vựng: Pneumonia: (n) viêm phổi Discharge: (n) dịch tiết; (v) xuất viện Antibiotics: (n) thuốc kháng sinh Follow-up: (n) theo dõi sau điều trị Stable: (adj) ổn định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Tổng Quan Lâm Sàng cho Hồ Sơ Quy Định – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Kích Thước Ống Phù Hợp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Đề Xuất Ngân Sách Chiến Dịch Tìm Kiếm Có Trả Phí – Easy Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Campaign: (n) chiến dịch Search engine: (n) công cụ tìm kiếm Leads: (n) khách hàng tiềm năng Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Ra Mắt Sản Phẩm Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Resolving a Documentation Dispute at the Border – Advanced Level
Từ Vựng: Customs: (n) hải quan Invoice: (n) hóa đơn Warehouse: (n) kho hàng Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi Polite: (adj) lịch sự Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Điều Khoản Tiền Bản Quyền Giấy Phép Bằng Sáng Chế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Giải Thích Lợi Thế Của Trọng Tài – Easy Level
Từ Vựng: Arbitration: (n) trọng tài thương mại Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi, tranh chấp Arbitrator: (n) trọng tài viên Appeal: (v) kháng cáo, kêu gọi; (n) sự kháng cáo Private: (adj) riêng tư, cá nhân; (n) người tư nhân Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Understanding a Police Caution – Easy Level
Từ Vựng: Rights: (n) quyền lợi, quyền hạn Silent: (adj) im lặng, không nói Court: (n) tòa án Lawyer: (n) luật sư Questioning: (n) sự thẩm vấn; (adj) đang thẩm vấn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đưa Ra Phản Hồi Khó Cho Nhân Viên Lâu Năm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz