Từ Vựng:
Arbitration: (n) trọng tài thương mại
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi, tranh chấp
Arbitrator: (n) trọng tài viên
Appeal: (v) kháng cáo, kêu gọi; (n) sự kháng cáo
Private: (adj) riêng tư, cá nhân; (n) người tư nhân
Luyện tập thêm về bài học này: