Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Cập Nhật Danh Sách Tài Liệu Đọc Cốt Lõi – Advanced Level
Từ Vựng: Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Outcome: (n) kết quả Material: (n) tài liệu; (adj) thuộc về vật chất Digital: (adj) kỹ thuật số Stock: (n) kho tài liệu, nguồn cung Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Chuyến Đi Tàu Hỏa Nhiều Thành Phố Ở Châu Âu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Định Dạng Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hiệu Chỉnh Hồ Sơ Màu Cho In Kỹ Thuật Số – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xây Dựng Guardrail Kiến Trúc Cho Các Dịch Vụ Cloud – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Điều Tra Sự Cố Kiểm Soát Chất Lượng – Easy Level
Từ Vựng: Analyzer: (n) máy phân tích Reagent: (n) thuốc thử Degradation: (n) sự phân hủy Quality control: (n) kiểm soát chất lượng Storage: (n) sự lưu trữ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận về mở rộng theo chiều ngang và chiều dọc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hội Thảo Về Thiết Kế Cầu Đi Bộ Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Hội Thảo Về Thiết Kế Cầu Đi Bộ Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Pedestrian: (n) người đi bộ Accessibility: (n) khả năng tiếp cận Ramp: (n) dốc nghiêng; (v) làm dốc nghiêng Modern: (adj) hiện đại Benches: (n) băng ghế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát nội dung sơ sài để cải thiện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz