Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Đăng Ký Giống Cho Cây Trồng Mới – Medium Level
Từ Vựng: Distinct: (adj) rõ ràng, khác biệt Uniform: (adj) đồng đều, không thay đổi Stable: (adj) ổn định; (n) chuồng trại Generation: (n) thế hệ Registration: (n) sự đăng ký Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Các Lựa Chọn Chăm Sóc Cuối Đời – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Lịch Chiến Dịch Theo Mùa Quý 4 – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Yêu Cầu Thay Đổi Khẩn Cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nghĩa Vụ Chăm Sóc Nhân Viên Trong Chương Trình Có Rủi Ro Cao – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Trám Màu Răng Và Inlay Vàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Yêu Cầu Thêm Tài Nguyên Tính Toán – Medium Level
Từ Vựng: Resources: (n) tài nguyên Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Budget: (n) ngân sách Training: (n) đào tạo Approval: (n) sự phê duyệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo Và Chia Sẻ Call Sheet – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Xem Lại Insight Test Khả Năng Sử Dụng – Easy Level
Từ Vựng: Usability: (n) khả năng sử dụng Button: (n) nút bấm Icon: (n) biểu tượng Login: (v) đăng nhập; (n) việc đăng nhập Suggest: (v) gợi ý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Khung Chương Trình Dựa Trên Năng Lực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz