Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Thảo Luận Thất Bại Chứng Nhận Kỹ Thuật Và Cách Khắc Phục – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Quyết Xung Đột Giữa Quản Lý Và Bếp Trưởng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Thắt Dây An Toàn – Easy Level
Từ Vựng: Turbulence: (n) sự nhiễu loạn không khí Fasten: (v) thắt chặt, cài chặt Seatbelt: (n) dây an toàn Cooperation: (n) sự hợp tác Electronic: (adj) thuộc về điện tử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Cân Bằng Hài Kịch Và Chính Kịch – Easy Level
Từ Vựng: Tone: (n) tông, giọng điệu Balance: (v) cân bằng; (n) sự cân bằng Scene: (n) cảnh quay Edit: (v) chỉnh sửa Mood: (n) tâm trạng, không khí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Pipeline Phát Triển Kinh Doanh và Các Cơ Hội Chiến Lược – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Rà Soát Tin Tức Về Sự Kiện – Medium Level
Từ Vựng: Summary: (n) bản tóm tắt Report: (n) báo cáo Quote: (n) báo giá; (v) báo giá Article: (n) bài viết Photos: (n) ảnh, hình ảnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Quản Lý Đất Chứa Amiăng Trong Xây Dựng – Advanced Level
Từ Vựng: Asbestos: (n) amiăng Certified: (adj) được chứng nhận Protective: (adj) bảo vệ Contaminated: (adj) bị ô nhiễm Hazardous: (adj) nguy hiểm, có hại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thử Nghiệm Rơ Le Bảo Vệ Tại Trạm Biến Áp Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Thảo Luận Về Chênh Lệch Chuyển Đổi Trong Báo Cáo Tài Chính – Medium Level
Từ Vựng: Subsidiary: (n) công ty con Translation: (n) sự chuyển đổi; (n) bản dịch Exchange rate: (n) tỷ giá hối đoái Adjustment: (n) sự điều chỉnh Consistent: (adj) nhất quán, phù hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Phi Công Phụ Mới Về SOP – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz