Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cùng Làm Việc để Ngừng Hút Thuốc Lá Điện Tử ở Thanh Niên – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Giải Thích Mô Hình Nhạy Cảm Hóa Đau cho Bệnh Nhân – Easy Level
Từ Vựng: Pain: (n) cơn đau, đau đớn Injury: (n) chấn thương Nerves: (n) dây thần kinh Sensitive: (adj) nhạy cảm Treatment: (n) phương pháp điều trị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Đính Chính Tiêu Đề Gây Hiểu Nhầm – Medium Level
Từ Vựng: Misleading: (adj) gây hiểu lầm Headline: (n) tiêu đề Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Correction: (n) sự sửa chữa, chỉnh sửa Confusion: (n) sự nhầm lẫn, sự bối rối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tìm Điểm Chung trong Cuộc Họp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hiểu Về Quy Định TUPE Trong Chuyển Giao Dịch Vụ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Phone Interview in a Noisy Place – Advanced Level
Từ Vựng: Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn Noise: (n) tiếng ồn, tạp âm Responsibility: (n) trách nhiệm Pressure: (n) áp lực Organized: (adj) có tổ chức, được sắp xếp hợp lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Monthly Help Desk Metrics Presentation – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Furniture Layout Advice for a Small Studio – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Đo Lường Văn Hóa với Khảo Sát và Phương Pháp Định Tính – Advanced Level
Từ Vựng: Culture: (n) văn hóa Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát Qualitative: (adj) định tính Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn Methods: (n) phương pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Phân Tích Xu Hướng Doanh Thu Trên Phòng Có Sẵn – Medium Level
Từ Vựng: Revenue: (n) doanh thu Occupancy: (n) tỷ lệ phòng được sử dụng Pricing: (n) việc định giá Trend: (n) xu hướng Dynamic: (adj) năng động, linh hoạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz