Từ Vựng:
Misleading: (adj) gây hiểu lầm
Headline: (n) tiêu đề
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Correction: (n) sự sửa chữa, chỉnh sửa
Confusion: (n) sự nhầm lẫn, sự bối rối
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Misleading: (adj) gây hiểu lầm
Headline: (n) tiêu đề
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Correction: (n) sự sửa chữa, chỉnh sửa
Confusion: (n) sự nhầm lẫn, sự bối rối
Luyện tập thêm về bài học này: