Từ Vựng:
Subsidiary: (n) công ty con
Translation: (n) sự chuyển đổi; (n) bản dịch
Exchange rate: (n) tỷ giá hối đoái
Adjustment: (n) sự điều chỉnh
Consistent: (adj) nhất quán, phù hợp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Subsidiary: (n) công ty con
Translation: (n) sự chuyển đổi; (n) bản dịch
Exchange rate: (n) tỷ giá hối đoái
Adjustment: (n) sự điều chỉnh
Consistent: (adj) nhất quán, phù hợp
Luyện tập thêm về bài học này: