Từ Vựng:
Summary: (n) bản tóm tắt
Report: (n) báo cáo
Quote: (n) báo giá; (v) báo giá
Article: (n) bài viết
Photos: (n) ảnh, hình ảnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Summary: (n) bản tóm tắt
Report: (n) báo cáo
Quote: (n) báo giá; (v) báo giá
Article: (n) bài viết
Photos: (n) ảnh, hình ảnh
Luyện tập thêm về bài học này: