Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Quyết Tranh Chấp Lô Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Khiếu Nại Kinh Doanh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Chương Trình Giao Lưu Cho Đại Biểu Quốc Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Quản Lý Sinh Cảnh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giấy Phép Xuất Khẩu Vật Liệu Sinh Học – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Lựa Chọn Giao Thức Fieldbus Phù Hợp – Medium Level
Từ Vựng: Protocol: (n) giao thức Compatibility: (n) sự tương thích Diagnostics: (n) chẩn đoán Reliability: (n) độ tin cậy Flexible: (adj) linh hoạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Đánh Giá Nhà Cung Cấp AI X-quang – Easy Level
Từ Vựng: Accuracy: (n) độ chính xác Speed: (n) tốc độ Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Cost: (n) chi phí Vendor: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Thanh Toán Tạm Thời Của Nhà Thầu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Sử Dụng Màu Thương Hiệu Trong Thiết Kế – Easy Level
Từ Vựng: Brand: (n) thương hiệu Colour: (n) màu sắc Character: (n) nhân vật Environment: (n) môi trường Simple: (adj) đơn giản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Xem Xét Dự Báo Sân Bay và Đánh Giá Sân Bay Dự Bị – Medium Level
Từ Vựng: Aerodrome: (n) sân bay Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo Alternate: (adj) dự phòng; (n) sân bay dự phòng Visibility: (n) tầm nhìn Reserves: (n) dự trữ, nhiên liệu dự trữ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz