Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Khắc Phục Một Cánh Đồng Cứng Để Có Cây Trồng Tốt Hơn – Easy Level
Từ Vựng: Compacted: (adj) bị nén chặt Plow: (n) cái cày; (v) cày Cultivator: (n) máy xới đất Compost: (n) phân hữu cơ Roots: (n) rễ cây Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Yêu Cầu Báo Cáo Chống Rửa Tiền – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Xu Hướng Tần Suất Và Mức Độ Nghiêm Trọng Của Sự Cố – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Vì Sao Dự Báo Thay Đổi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Khung Xếp Hạng Rủi Ro Nhà Cung Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phân Tích Khảo Sát Cho Định Hướng Thiết Kế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Bảo Lãnh Hải Quan Cho Kho Hàng Có Giám Sát Hải Quan – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Khoảng Trống Tuân Thủ Bảo Vệ Dữ Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Chất Lượng Không Khí Cho Dự Án Phát Triển Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Đánh Giá Nội Dung Hàng Quý – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz