Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Khoảng Trống Tuân Thủ Bảo Vệ Dữ Liệu – Medium Level

Audit
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Gap
(n) khoảng cách, chênh lệch
Policy
(n) chính sách
Breach
(n) sự vi phạm; (v) vi phạm
Regulator
(n) cơ quan quản lý, người điều chỉnh

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Audit
Gap
Policy
Breach
Regulator
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
(n) cơ quan quản lý, người điều chỉnh
(n) sự vi phạm; (v) vi phạm
(n) khoảng cách, chênh lệch
(n) chính sách

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Audit” mean?
4. What does “Gap” mean?
5. What does “Policy” mean?
6. What does “Breach” mean?
7. What does “Regulator” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: