Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Lịch Sử Gây Tranh Cãi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Công Bố Sự Cố Phẫu Thuật Nhầm Vị Trí – Advanced Level
Từ Vựng: Never event: (n) sự kiện không bao giờ xảy ra (sự cố y tế nghiêm trọng không thể chấp nhận được) Disclosure: (n) sự tiết lộ, công khai thông tin Protocol: (n) quy trình, giao thức Transparency: (n) tính minh bạch Apologize: (v) xin lỗi Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Vải Không Dệt Melt-Blown Cho Lọc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Thay Đổi Tính Năng Vào Phút Chót Và Tài Liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Feature: (n) đặc điểm, tính năng Documentation: (n) tài liệu kỹ thuật Release: (v) phát hành, ra mắt; (n) phiên bản phát hành Priority: (n) ưu tiên Compliance: (n) sự tuân thủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Miễn Trừ Nơi Ở Chính Cho Nhiều Ngôi Nhà – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Yêu cầu thẩm định ESG mới cho nhà cung cấp – Advanced Level
Từ Vựng: Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua Compliance: (n) sự tuân thủ Certification: (n) chứng nhận Reputation: (n) uy tín Due diligence: (n) sự thẩm định kỹ lưỡng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Thảo luận báo cáo hậu sự cố sau sự cố production – Advanced Level
Từ Vựng: Incident: (n) sự cố Overload: (n) quá tải; (v) làm quá tải Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo Load balancing: (n) cân bằng tải Post-mortem: (n) phân tích sau sự cố Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Họp Tại Công Trường Sau Khi Chậm Trễ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Họp Tại Công Trường Sau Khi Chậm Trễ – Easy Level
Từ Vựng: Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ Utilities: (n) tiện ích (điện, nước, gas, cáp…) Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Mark: (n) dấu hiệu, vết; (v) đánh dấu Safety: (n) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Xây dựng lại niềm tin với khách hàng – Easy Level
Từ Vựng: Apologize: (v) xin lỗi Sincerely: (adv) một cách chân thành Honestly: (adv) một cách trung thực Communication: (n) sự giao tiếp Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz