Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Chương Trình Giao Lưu Cho Đại Biểu Quốc Tế – Advanced Level

Inclusive
(adj) bao gồm, toàn diện
Delegate
(n) đại biểu; (v) ủy quyền, phân công
Networking
(n) việc xây dựng mối quan hệ
Cultural
(adj) thuộc về văn hóa
Programme
(n) chương trình (sự kiện)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Inclusive
Delegate
Networking
Cultural
Programme
(n) việc xây dựng mối quan hệ
(adj) bao gồm, toàn diện
(adj) thuộc về văn hóa
(n) chương trình (sự kiện)
(n) đại biểu; (v) ủy quyền, phân công

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Inclusive” mean?
4. What does “Delegate” mean?
5. What does “Networking” mean?
6. What does “Cultural” mean?
7. What does “Programme” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: