Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Thảo luận về tác động đến biên lợi nhuận của một gói khuyến mãi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Chọn Thuật Toán Phù Hợp cho Mô Phỏng – Easy Level
Từ Vựng: Algorithm: (n) thuật toán Simulation: (n) mô phỏng Monte carlo: (n) phương pháp Monte Carlo Grid-based: (adj) dựa trên lưới Flexibility: (n) tính linh hoạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Giới Hạn Mô Phỏng Cho Người Không Chuyên – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Trình Bày Lộ Trình cho Khách Hàng Tiềm Năng – Medium Level
Từ Vựng: Roadmap: (n) lộ trình phát triển sản phẩm Analytics: (n) phân tích dữ liệu Customize: (v) tùy chỉnh Security: (n) bảo mật Proposal: (n) đề xuất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Fixing the GPS Tracking Problem – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thẩm Vấn Chéo Tại Tòa – Easy Level
Từ Vựng: Cross-examining: (v) thẩm vấn đối chất Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng Confirm: (v) xác nhận Unusual: (adj) bất thường Neighbor: (n) hàng xóm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Keyboard Shortcuts Stopped Working After Windows Update – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Advising on Cultural Differences in Negotiation – Easy Level
Từ Vựng: Polite: (adj) lịch sự Patient: (adj) kiên nhẫn; (n) bệnh nhân Indirect: (adj) gián tiếp Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng Harmony: (n) sự hòa hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Confidentiality and Third-Party Information – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Đàm Phán Hợp Đồng Cấp Phép Công Nghệ – Easy Level
Từ Vựng: Royalty: (n) tiền bản quyền Licence: (n) giấy phép; (v) cấp phép Milestone: (n) cột mốc Upfront: (adj) trả trước Renew: (v) gia hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz