Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hội Thảo Rà Soát Chương Trình Học Liên Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xác Nhận Đặt Chỗ Tour Và Chuẩn Bị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Ưu Tiên Đầu Tư Công Nghệ Bệnh Viện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Khiếu Nại Về Sự Khác Biệt Sắc Độ Màu – Medium Level
Từ Vựng: Shade: (n) bóng, vùng tối; (v) che bóng Lot: (n) lô hàng, mẻ sản xuất Dye: (v) nhuộm; (n) thuốc nhuộm Drying: (n) sự làm khô, quá trình sấy Transparency: (n) tính trong suốt, độ trong suốt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Cập Nhật Tài Liệu Kiến Trúc Bảo Mật – Advanced Level
Từ Vựng: Siem: (n) hệ thống quản lý và phân tích sự kiện bảo mật Soar: (n) nền tảng tự động hóa và phản ứng an ninh Integration: (n) sự tích hợp Access control: (n) kiểm soát truy cập Automation: (n) tự động hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Thảo luận dữ liệu khí thải Scope 3 cho báo cáo hàng năm – Advanced Level
Từ Vựng: Emissions: (n) khí thải Upstream: (adj) thượng nguồn, giai đoạn đầu trong chuỗi cung ứng Downstream: (adj) hạ nguồn, giai đoạn cuối trong chuỗi cung ứng Value chain: (n) chuỗi giá trị Estimate: (v) ước tính; (n) sự ước tính Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải thích sự cố ngừng hoạt động production cho ban quản lý cấp cao – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hố Tử Thần Trên Đường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Hố Tử Thần Trên Đường – Easy Level
Từ Vựng: Sinkhole: (n) hố sụt đất Dangerous: (adj) nguy hiểm Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa Warning: (n) cảnh báo Traffic: (n) giao thông Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Cuộc họp tiền tố tụng với chính quyền địa phương và cha mẹ – Medium Level
Từ Vựng: Authority: (n) thẩm quyền, quyền hạn Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Situation: (n) tình huống, hoàn cảnh Proceedings: (n) thủ tục pháp lý Counseling: (n) tư vấn, sự cố vấn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz