Từ Vựng:
Authority: (n) thẩm quyền, quyền hạn
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Situation: (n) tình huống, hoàn cảnh
Proceedings: (n) thủ tục pháp lý
Counseling: (n) tư vấn, sự cố vấn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Authority: (n) thẩm quyền, quyền hạn
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Situation: (n) tình huống, hoàn cảnh
Proceedings: (n) thủ tục pháp lý
Counseling: (n) tư vấn, sự cố vấn
Luyện tập thêm về bài học này: