1. Authority
2. Support
3. Situation
4. Proceedings
5. Counseling
(n) thẩm quyền, quyền hạn
(n) tư vấn, sự cố vấn
(n) thủ tục pháp lý
(n) tình huống, hoàn cảnh
(v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.