Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đi Lại Tích Cực Trong Quy Hoạch Khu Dân Cư Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khách Hàng Đổi Ý Sau Khi Phê Duyệt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Briefing Nhóm Kỹ Thuật Về Rung Động Trong Giai Đoạn Bay Bằng – Medium Level
Từ Vựng: Vibration: (n) sự rung động Cruise: (v) bay hành trình; (n) chuyến bay hành trình Engine: (n) động cơ Inspection: (n) sự kiểm tra Mount: (v) gắn, lắp đặt; (n) giá đỡ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Buổi Workshop Trao Đổi Kiến Thức Giữa Nhà Nghiên Cứu Và Nông Dân – Advanced Level
Từ Vựng: Irrigation: (n) sự tưới tiêu Sensor: (n) cảm biến Moisture: (n) độ ẩm Predator: (n) động vật ăn thịt Chemical: (n) hóa chất; (adj) thuộc về hóa học Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Bàn Về Một Kế Hoạch Thanh Toán – Medium Level
Từ Vựng: Cash flow: (n) dòng tiền Payment plan: (n) kế hoạch thanh toán Agreement: (n) hợp đồng Installment: (n) khoản trả góp Charge: (v) tính phí; (n) phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xác Định Ưu Tiên Cho Onboarding Sản Phẩm Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Lên Kế Hoạch Cho Chương Trình Ngoại Giao Văn Hóa – Easy Level
Từ Vựng: Festival: (n) lễ hội Programme: (n) chương trình Workshop: (n) hội thảo Promote: (v) thúc đẩy, quảng bá Invite: (v) mời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Năng Lực Agency – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Kế Hoạch Di Chuyển Khối Lượng Công Việc Lên Đám Mây – Easy Level
Từ Vựng: Migration: (n) sự di chuyển dữ liệu hoặc hệ thống Workload: (n) khối lượng công việc Cloud: (n) điện toán đám mây Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chiến Lược Bền Vững Cho Hệ Thống Cảnh Báo Sớm Cộng Đồng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz