Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Lộ Trình Đổi Mới Công Nghệ Cho Bộ Phận F&B – Advanced Level
Từ Vựng: Roadmap: (n) lộ trình Efficiency: (n) hiệu quả Implementation: (n) sự thực hiện Contactless: (adj) không tiếp xúc Personalized: (adj) cá nhân hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Phổ Biến Yêu Cầu Đặc Trưng Hóa Cho Hợp Chất Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Purity: (n) độ tinh khiết Chromatography: (n) sắc ký Nuclear magnetic resonance: (n) cộng hưởng từ hạt nhân Mass spectrometry: (n) phổ khối Stability: (n) độ bền, tính ổn định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Phổ Biến Cho Người Vận Hành Máy Quay – Easy Level
Từ Vựng: Tracking shot: (n) cảnh quay theo dõi Framing: (n) bố cục khung hình Zoom: (v) phóng to; (n) hiệu ứng phóng to Steady: (adj) ổn định Background: (n) phông nền, hậu cảnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Ngân Sách Mẫu Của Studio – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Món Ăn Thuần Chay Cho Khách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quy Tắc Tài Liệu Mới Cho Vận Chuyển – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Trình Bày Kết Quả Chương Trình Thí Điểm – Medium Level
Từ Vựng: Pilot: (n) phi công; (v) điều khiển, dẫn dắt Logistics: (n) hậu cần Complaints: (n) khiếu nại Costs: (n) chi phí Recommend: (v) đề xuất, giới thiệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Yêu Cầu Sự Kiện Trước Đây Của Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Các Biện Pháp Bù Đắp Cho Mất Mát Rừng Cổ Thụ – Advanced Level
Từ Vựng: Compensation: (n) sự bồi thường Woodland: (n) khu rừng nhỏ, rừng cây Habitat: (n) môi trường sống Restore: (v) phục hồi Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Chênh Lệch Chuyển Đổi Trong Báo Cáo Tài Chính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz