Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Lo Ngại về Quyền Riêng Tư Di Truyền trong Ngân Hàng Sinh Học – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Trình Bày Đầu Tư Sản Phẩm Mới cho Giám Đốc Tài Chính – Medium Level
Từ Vựng: Investment: (n) đầu tư Profit: (n) lợi nhuận Forecast: (n) dự báo Competition: (n) sự cạnh tranh Marketing: (n) tiếp thị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Chi Phí Chi Tiết – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Phê Duyệt Phát Triển Bất Động Sản – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Emma and John Talk About the Party – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Bảng Điều Khiển Giám Sát Mạng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Discussing Legal Due Diligence Red Flags – Easy Level
Từ Vựng: Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng Red flag: (n) dấu hiệu cảnh báo Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép Agreement: (n) thỏa thuận Binding offer: (n) đề nghị ràng buộc pháp lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Tạo Phúc Lợi tại Nơi Làm Việc – Easy Level
Từ Vựng: Wellbeing: (n) sự khỏe mạnh, sự an lành Programme: (n) chương trình Managers: (n) các nhà quản lý Conditions: (n) điều kiện Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo Concierge Về Kiến Thức Địa Phương Và Dịch Vụ Khách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Mô Hình Miễn Phí vs Trả Phí – Easy Level
Từ Vựng: Premium: (n) phí cao cấp; (adj) cao cấp Free-to-play: (adj) miễn phí chơi Ads: (n) quảng cáo Purchase: (v) mua; (n) sự mua Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz