Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Cảm Hứng Thiết Kế Cho Bộ Sưu Tập Mới – Easy Level
Từ Vựng: Collection: (n) bộ sưu tập Inspired: (adj) được truyền cảm hứng Fabric: (n) vải Simple: (adj) đơn giản Comfort: (n) sự thoải mái; (v) làm thoải mái Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Khám Phá Ảnh Hưởng Của Ẩm Thực Mới – Easy Level
Từ Vựng: Cuisine: (n) ẩm thực Flavors: (n) hương vị Ingredients: (n) nguyên liệu Grilling: (n) nướng Stir-frying: (n) xào nhanh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Trình Bày Chiến Lược Sự Kiện Ra Mắt – Medium Level
Từ Vựng: Launch: (v) ra mắt, phát hành; (n) sự ra mắt, sự phát hành Demo: (n) bản trình diễn, bản thử nghiệm Refreshments: (n) đồ ăn nhẹ và đồ uống Invite: (v) mời; (n) lời mời Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Listening Quiz: Xem Xét Các Thiết Kế Bao Bì – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa Chọn Công Nghệ Kiểm Soát Bụi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Trình Bày Chương Trình Mua Sắm cho Khách Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) mời thầu Milestone: (n) cột mốc (quan trọng trong dự án) Negotiation: (n) sự đàm phán Supplier: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bài Tập Hạ Độ Cao Khẩn Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Hiệu Suất Website Tại Cuộc Họp Thương Mại Điện Tử – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Bàn Về Điều Kiện Trong Các Chương Trình Viện Trợ – Easy Level
Từ Vựng: Aid: (n) viện trợ; (v) hỗ trợ Condition: (n) điều kiện Programme: (n) chương trình Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát Reform: (v) cải cách; (n) sự cải cách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Đề Xuất Khung DevSecOps – Easy Level
Từ Vựng: Devsecops: (n) quy trình tích hợp bảo mật trong phát triển và vận hành phần mềm Process: (n) quy trình; (v) xử lý Security: (n) bảo mật Training: (n) đào tạo Tools: (n) công cụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz