Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích Phân Khúc Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Điều Khoản Thoái Vốn Trong Thỏa Thuận Cổ Đông – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Nói Về Độ Trễ Mạng Đám Mây Lai – Easy Level
Từ Vựng: Latency: (n) độ trễ Hybrid: (adj) lai, kết hợp Network: (n) mạng Route: (n) tuyến đường; (v) định tuyến Data center: (n) trung tâm dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Declining an Assignment Due to Personal Connection – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo Dựng Văn Hóa Tương Lai Của Chúng Ta – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Quyết Khiếu Nại Phòng Ồn Ào – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Sửa Typography Trước Khi In – Easy Level
Từ Vựng: Typography: (n) nghệ thuật sắp chữ Fonts: (n) phông chữ Print: (v) in; (n) bản in Consistent: (adj) nhất quán Materials: (n) vật liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Phản Hồi Về Buffet Bữa Sáng – Medium Level
Từ Vựng: Feedback: (n) phản hồi Buffet: (n) tiệc tự chọn Local: (adj) địa phương Traditional: (adj) truyền thống Improve: (v) cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Phân Tích Độ Nhạy Suy Thoái Kinh Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Dữ Liệu Xác Nhận Cho Nhóm Chất Lượng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz