Từ Vựng:
Cuisine: (n) ẩm thực
Flavors: (n) hương vị
Ingredients: (n) nguyên liệu
Grilling: (n) nướng
Stir-frying: (n) xào nhanh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cuisine: (n) ẩm thực
Flavors: (n) hương vị
Ingredients: (n) nguyên liệu
Grilling: (n) nướng
Stir-frying: (n) xào nhanh
Luyện tập thêm về bài học này: