Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Giúp Hành Khách Có Chuyến Bay Trung Chuyển – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Tư Vấn Phân Loại Mối Nguy Hóa Chất – Advanced Level
Từ Vựng: Flammable: (adj) dễ cháy Irritation: (n) sự kích ứng Toxic: (adj) độc hại Classification: (n) sự phân loại Hazard: (n) nguy hiểm, mối nguy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Tại Diễn Đàn Xuất Khẩu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Chính Sách Phân Tích Kinh Doanh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Lộ Trình Net Zero – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Lo Ngại Của Người Xét Duyệt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Bản Vẽ Mạch Vòng Thiết Bị Đo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Chăm Sóc Sau Quy Trình và Theo Dõi – Advanced Level
Từ Vựng: Procedure: (n) thủ thuật, quy trình Imaging: (n) hình ảnh y học Swelling: (n) sưng, phù nề Follow-up: (n) theo dõi sau điều trị Painless: (adj) không đau Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Phong Cách Hoạt Hình Tốt Nhất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Truy Xuất Nguồn Gốc Trong Chuỗi Cung Ứng Nông Nghiệp – Easy Level
Từ Vựng: Traceability: (n) khả năng truy xuất nguồn gốc Supply chain: (n) chuỗi cung ứng Barcode: (n) mã vạch Harvest: (v) thu hoạch; (n) vụ thu hoạch Quality: (n) chất lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz