Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Diễn Khả Năng Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Checking Country of Origin Labels Before Export – Medium Level
Từ Vựng: Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn Origin: (n) xuất xứ Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu Customs: (n) hải quan Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nộp Mẫu Chuyển Nhượng Land Registry – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Buổi Quản Lý Kiến Thức Pháp Lý – Medium Level
Từ Vựng: Knowledge: (n) kiến thức Management: (n) quản lý Database: (n) cơ sở dữ liệu Document: (n) tài liệu; (v) lập tài liệu Update: (v) cập nhật; (n) sự cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Remote Wipe of Lost Company Phone – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Advising on Deal Structure Options – Medium Level
Từ Vựng: Cash: (n) tiền mặt Stock: (n) cổ phiếu Deal: (n) giao dịch; (v) thương lượng Tax: (n) thuế Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Office Space Planning Presentation – Easy Level
Từ Vựng: Layout: (n) bố cục, cách sắp xếp Desk: (n) bàn làm việc Meeting room: (n) phòng họp Kitchen: (n) nhà bếp Storage: (n) khu vực lưu trữ, kho chứa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Phản Hồi Phản Đối Về Bước Sáng Tạo – Easy Level
Từ Vựng: Inventive: (adj) có tính sáng chế, có tính sáng tạo Technical: (adj) thuộc về kỹ thuật Efficiency: (n) hiệu quả, năng suất Obvious: (adj) rõ ràng, hiển nhiên Solution: (n) giải pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thuyết Trình Kiểm Toán Bảo Mật Khách Sạn – Medium Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, kiểm toán Coverage: (n) phạm vi bảo hiểm, phạm vi áp dụng Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Replace: (v) thay thế Training: (n) đào tạo, huấn luyện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Lên Kế Hoạch Sprint Và Ước Tính Story Point – Easy Level
Từ Vựng: Sprint: (n) giai đoạn phát triển ngắn hạn trong dự án Estimate: (v) ước lượng; (n) sự ước lượng Story points: (n) điểm câu chuyện (đơn vị đo độ phức tạp của yêu cầu) Task: (n) nhiệm vụ; (v) giao nhiệm vụ Complexity: (n) độ phức tạp Luyện tập thêm về bài học…