Từ Vựng:
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Origin: (n) xuất xứ
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Customs: (n) hải quan
Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Origin: (n) xuất xứ
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Customs: (n) hải quan
Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng
Luyện tập thêm về bài học này: