Từ Vựng:
Layout: (n) bố cục, cách sắp xếp
Desk: (n) bàn làm việc
Meeting room: (n) phòng họp
Kitchen: (n) nhà bếp
Storage: (n) khu vực lưu trữ, kho chứa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Layout: (n) bố cục, cách sắp xếp
Desk: (n) bàn làm việc
Meeting room: (n) phòng họp
Kitchen: (n) nhà bếp
Storage: (n) khu vực lưu trữ, kho chứa
Luyện tập thêm về bài học này: