Từ Vựng:
Cash: (n) tiền mặt
Stock: (n) cổ phiếu
Deal: (n) giao dịch; (v) thương lượng
Tax: (n) thuế
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cash: (n) tiền mặt
Stock: (n) cổ phiếu
Deal: (n) giao dịch; (v) thương lượng
Tax: (n) thuế
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh
Luyện tập thêm về bài học này: