Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Một Nhóm Du Khách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý VAT Đối Với Gói Cung Ứng Kết Hợp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Kiểm Toán Chất Lượng Hằng Tháng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Phối hợp kiểm thử khả năng duy trì chuỗi cung ứng đa địa điểm – Advanced Level
Từ Vựng: Simulate: (v) mô phỏng Outage: (n) sự gián đoạn (điện, dịch vụ) Reroute: (v) chuyển hướng Inventory: (n) hàng tồn kho Continuity: (n) sự liên tục, tính liên tục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tranh Chấp Chậm Trễ Tại Cuộc Họp Đánh Giá Tiến Độ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tranh Chấp Chậm Trễ Tại Cuộc Họp Đánh Giá Tiến Độ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Trình bày kế hoạch hàng hóa – Easy Level
Từ Vựng: Merchandise: (n) hàng hóa Budget: (n) ngân sách Range: (n) phạm vi sản phẩm Promote: (v) quảng bá, xúc tiến Employee: (n) nhân viên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Cáo Báo Chí Ra Mắt Sản Phẩm Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Phản Ứng Y Tế Công với Nhóm Bệnh Lậu Kháng Thuốc – Advanced Level
Từ Vựng: Cluster: (n) cụm, nhóm Drug-resistant: (adj) kháng thuốc Treatment: (n) điều trị Testing: (n) xét nghiệm Campaign: (n) chiến dịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Hướng Dẫn về Căn Chỉnh Thí Nghiệm Quang Học – Advanced Level
Từ Vựng: Align: (v) căn chỉnh Beam splitter: (n) bộ tách chùm tia Mirror: (n) gương Laser: (n) tia la-ze Accuracy: (n) độ chính xác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz