Từ Vựng:
Cluster: (n) cụm, nhóm
Drug-resistant: (adj) kháng thuốc
Treatment: (n) điều trị
Testing: (n) xét nghiệm
Campaign: (n) chiến dịch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cluster: (n) cụm, nhóm
Drug-resistant: (adj) kháng thuốc
Treatment: (n) điều trị
Testing: (n) xét nghiệm
Campaign: (n) chiến dịch
Luyện tập thêm về bài học này: