Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Buổi Trị Liệu Tại Khoa Tâm Thần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nghĩa Vụ Báo Cáo theo Thỏa Thuận Tiểu Tài Trợ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Xem Xét Chỉ Số Giữ Chân và Gắn Kết – Easy Level
Từ Vựng: Retention: (n) sự giữ chân (khách hàng, người dùng) Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia Metrics: (n) các chỉ số đo lường Feature: (n) tính năng Notifications: (n) thông báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Thỏa Thuận Giấy Phép Phần Mềm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Court Verdict Announcement Live Coverage – Advanced Level
Từ Vựng: Verdict: (n) phán quyết Defendant: (n) bị cáo Prosecutor: (n) công tố viên Sentence: (n) bản án; (v) kết án Jury: (n) bồi thẩm đoàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Kế Hoạch Cửa Sổ Bảo Trì Mạng – Easy Level
Từ Vựng: Maintenance: (n) bảo trì Network: (n) mạng Interruptions: (n) sự gián đoạn Security: (n) bảo mật Stakeholders: (n) các bên liên quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Checking Regulatory Pre-Clearance for a Deal – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Telephone Interpreting Session Protocols – Easy Level
Từ Vựng: Protocol: (n) nghi thức, quy trình Interpret: (v) phiên dịch, giải thích Privacy: (n) sự riêng tư Connection: (n) sự kết nối, mối liên hệ Interrupt: (v) ngắt lời, làm gián đoạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Managing a Delay Due to Furniture Delivery – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kết Quả Khảo Sát Hiệu Quả Nhóm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz